Hợp Đồng Ngoại Thương : Lợi Ích Tham Gia Xuất Nhập Khẩu 2026

Hợp đồng ngoại thương (Sale Contract) là gì?

 

Hợp Đồng Ngoại Thương Xuất Nhập Khẩu Là Gì?

Hợp đồng ngoại thương là một phần không thể thiếu của doanh nghiệp khi tham gia xuất nhập khẩu. Việc soạn thảo hợp đồng rõ ràng, đúng chuẩn, hợp pháp giúp quá trình vận chuyển diễn ra thuận lợi. Cũng như giúp dễ dàng giải quyết tiến độ và bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp xảy ra. Tuy nhiên, soạn hợp đồng này cần lưu ý điều gì? Đâu là mẫu hợp đồng phổ biến nhất hiện nay? Trong bài viết này, VietAviation sẽ chia sẻ tất tần tật về Hợp đồng ngoại thương nhé!

I. Hợp đồng ngoại thương là gì?

Hợp đồng ngoại thương (Sale Contract) là gì?
Hợp đồng ngoại thương là gì?

Hợp đồng ngoại thương (Sale Contract) là thỏa thuận giữa người mua và người bán có trụ sở kinh doanh ở các nước khác nhau.

Nói dễ hiểu hợp đồng ngoại thương là thỏa thuận mua bán của 2 doanh nghiệp ở 2 nước khác nhau.

Trong đó, nhà xuất khẩu có nghĩa vụ chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa cho nhà nhập khẩu và nhận tiền. Còn nhà nhập khẩu có nghĩa vụ trả tiền và nhận hàng.

Ví dụ:  Một doanh nghiệp tại Việt Nam sản xuất 100Kg thực phẩm cho một doanh nghiệp Trung Quốc. Nếu 2 bên đồng ý các điều khoản họ sẽ ký kết với nhau hợp đồng ngoại thương. Việc này nhằm quy định quyền và nghĩa vụ giữa các bên.

Có thể nhận thấy trong các ví dụ của Sale Contract rằng:

  • Bản chất của hợp đồng là sự thỏa thuận về quyền, nghĩa vụ của các bên khi.
  • Chủ thể của hợp đồng là bên mua và bên bán có trụ sở kinh doanh ở 2 nước khác nhau. Bên bán đưa ra một giá nhất định để đổi lấy hàng hóa. Bên mua phải chấp nhận giá của người bán đề ra để lấy được hàng.
  • Đối tượng của hợp đồng là tài sản do người bán đem ra mua bán.
  • Khách thể của hợp đồng là sự chuyển quyền sở hữu hàng hóa giữa các chủ thể.

II. Nguyên tắc trong hợp đồng ngoại thương

Sale Contract được ký kết trên nguyên tắc hợp đồng kinh tế nói chung, cụ thể:

  • Nguyên tắc tự nguyện: Là việc ký hợp đồng mua bán ngoại thương dựa trên nguyên tắc tự do ý chí của các bên. Không một cơ quan hay tổ chức nào được áp dụng để đặt ý chí của mình lên các bên tham gia hợp đồng.
  • Nguyên tắc bình đẳng: Hợp đồng mua bán giữa các bên phải được thiết lập dựa trên cơ sở bình đẳng về quyền và nghĩa vụ.
  • Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm vật chất: Các bên tham gia phải tự chịu trách nhiệm về tài sản liên quan đến hợp đồng. Cũng như phải bồi thường thiệt hại khi vi phạm. Không ai có thể đứng ra chịu trách nhiệm thay thế.
  • Tuân thủ pháp luật: Thỏa thuận trong hợp đồng phải phù hợp với pháp luật của các nước tham gia.

III. Đặc điểm hợp đồng ngoại thương

Đặc điểm của Sale Contract trong xuất nhập khẩu
Đặc điểm của Sale Contract trong xuất nhập khẩu

Dưới đây là những đặt điểm mà một Sale Contract phải đảm bảo:

  • Hàng hóa tham gia hợp đồng phải được di chuyển qua biên giới hải quan giữa các quốc gia.
  • Đồng tiền thanh toán có thể là đồng tiền người nước mua, đồng tiền người nước bán hay đồng tiền nước thứ ba.
  • Các nước thường sử dụng đồng tiền chung trong hợp đồng để mua bán hàng hóa.
  • Chủ thể hợp đồng (các bên tham gia) phải có trụ sở kinh doanh ở các nước khác nhau.

IV. Hình thức tổ chức trên hợp đồng ngoại thương

Hợp đồng ngoại thương có thể là:

  • Hợp đồng trực tiếp: Hai bên mua bán sẽ gặp trực tiếp nhau để thỏa thuận các điều kiện và điều khoản hợp đồng. Sau đó thống nhất điều khoản và ký kết với nhau. Tại thời điểm ký kết thì hợp đồng có hiệu lực.
  • Hợp đồng gián tiếp: Là việc ký hợp đồng nhưng 2 bên sẽ không gặp trực tiếp nhau. Mà chỉ gửi nội dung hợp đồng qua  email, điện tính, thư điện tử,…

Lưu ý: Hợp hợp đồng gián tiếp sẽ được xem là chấp thuận và ký kết khi:

  • Chào hàng + Chấp nhận chào hàng = Hợp đồng đã ký kết
  • Đặt hàng + Xác nhận đặt hàng = Hợp đồng đã ký kết

V. Rủi ro sử dụng hợp đồng ngoại thương trong thương mại quốc tế

Rủi ro khi dùng hợp đồng trong xuất nhập khẩu
Rủi ro khi dùng hợp đồng trong xuất nhập khẩu

Thương mại quốc tế là hành vi mua bán, trao đổi hàng hóa qua biên giới của một quốc gia.

Do hàng hóa sẽ được vận chuyển giữa các quốc gia khác nhau nên thương mại quốc tế tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn. Các rủi ro thường gặp phải có thể là:

  • Mất khả năng thanh toán
  • Lừa đảo biên giới
  • Hư hỏng hàng
  • Rủi ro hải quan xuất nhập khẩu

Nguyên nhân làm cho thương mại quốc tế gặp nhiều rủi ro là do:

  • Khoảng cách quốc tế xa hơn làm hạn chế sự hiểu biết lẫn nhau giữa các bên. Cũng như tăng rủi ro vận chuyển hàng hóa.
  • Quy định vận chuyển của các nước khác nhau và không đồng nhất. Do đó hợp đồng chịu sự chi phối bởi luật quốc gia và tập quán thương mại của các nước.
  • Bất đồng ngôn ngữ làm tăng rủi ro không hiểu nhau giữa các bên.
  • Thiết sự hiểu biết về chuyên môn và thuật ngữ thương mại khi tham gia hợp đồng.
  • Tâm lý kinh doanh giữa các nước khác nhau.
  • Rủi ro chính trị giữa các nước là tăng rủi ro vận chuyển hàng hóa.

VI. Nội dung trên hợp đồng ngoại thương

Một hợp đồng ngoại thương sẽ bao gồm những nội dung chính như:

1. Nội dung phần mở đầu gồm

  • Số và ký hiệu hợp đồng (Contract No.)
  • Tên hợp đồng
  • Các điều khoản xác nhận hợp đồng.
  • Địa điểm và ngày tháng ký kết hợp đồng
  • Tên người mua, người bán
  • Địa chỉ, điện thoại, email và fax của các bên
  • Người đại diện ký kết.

2. Nội dung chính trên hợp đồng

  • Tên hàng
  • Số lượng hàng
  • Chất lượng và quy cách hàng hóa
  • Điều khoản về giá
  • Điều khoản giao hàng
  • Điều kiện thanh toán
  • Mã ký hiệu hàng hóa và bao bì
  • Điều khoản về bảo hành
  • Điều khoản khiếu nại hàng hóa
  • Điều khoản về các tình huống bất khả kháng
  • Điều khoản về trọng tài

VII. Các loại hợp đồng ngoại thương hiện nay

Các loại hợp đồng hiện nay
Các loại hợp đồng hiện nay

Hiện nay hợp đồng ngoại thương chủ yếu được chia thành 3 loại chính:

1. Sale Contract theo thời gian thực hiện hợp đồng

  • Hợp đồng ngắn hạn: Thời gian hiệu lực ngắn và giao 1 lần duy nhất.
  • Hợp đồng dài hạn: Thời gian hiệu lực dài và việc giao hàng được chia thành nhiều đợt.

2. Sale Contract theo nội dung, hình thức kinh doanh

  • Hợp đồng xuất nhập khẩu: Là hợp đồng mua bán thông thường. Ví dụ: Hợp đồng nhập khẩu linh kiện từ Trung Quốc về Việt Nam.
  • Hợp đồng gia công: Nghĩa là một bên nhập khẩu nguyên liệu để gia công, lắp ráp thành sản phẩm rồi xuất khẩu lại cho bên kia.
  • Hợp đồng tái xuất, tái nhập: Hợp đồng mua bán các loại hàng đã từng được nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà không qua chế biến.
  • Hợp đồng chuyển giao công nghệ: Đối tượng của hợp đồng là công nghệ, bằng sáng chế, thương hiệu,…

3. Sale Contract theo hình thức hợp đồng

  • Hợp đồng văn bản: Hình thức phổ biến và an toàn nhất, đảm bảo sự rõ ràng và toàn diện.
  • Hợp đồng bằng lời hoặc hành vi cụ thể: Ít phổ biến hơn trong thương mại quốc tế do rủi ro cao.

VIII. Mẫu hợp đồng ngoại thương mới nhất

Dưới đây là mẫu hợp đồng ngoại thương mới nhất, phổ biến nhất mà bạn có thể tham khảo:

Mẫu hợp đồng ngoại thương mới nhất hiện nay
Mẫu hợp đồng ngoại thương mới nhất hiện nay

IX. Cách soạn hợp đồng ngoại thương

Một Sale Contract cơ bản thường được chia ra làm 3 phần chính:

1. Phần mở đầu của Sale Contract

  • Tên, số hợp đồng: Nhằm giúp các bên hải quan định danh và quản lý hồ sơ giao dịch.
  • Ngày ký hợp đồng: Thời điểm 2 bên thống nhất ký kết hợp đồng.
  • Tin tin bên xuất, bên nhập: Bao gồm họ tên, địa chỉ, số điện thoại của người đại diện. Cũng như chức danh bên mua và bên bán.

2. Nội dung chính của Sale Contract

  • Thông tin hàng: Gồm quy cách, chất lượng, số lượng hàng và đơn vị tính.
  • Giá hàng: Đơn giá, tổng giá hợp đồng và loại tiền thanh toán.
  • Đóng gói và nhãn: Quy cách bao bì, ký hiệu nhận diện trên kiện hàng, nhãn hàng hóa.
  • Điều kiện thanh toán: Áp dụng theo Incoterm và ghi rõ tên cũng như địa chỉ cảng đi và cảng đến.
  • Phương thức thanh toán: Hình thức, thời hạn và tin tin tài khoản ngân hàng.
  • Bảo hiểm: Ai chịu trách nhiệm mua bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm.
  • Phương tiện vận chuyển: Cần ghi rõ loại hình vận chuyển như đường biển, đường bộ, đường hàng không.

3. Phần kết thúc của Sale Contract

  • Thời hạn hiệu lực: Thường bắt đầu từ ngày ký hoặc ngày 2 bên thỏa thuận cụ thể.
  • Chữ ký, con dấu: Đại diện pháp lý của mỗi bên sẽ ký tên và đóng dấu xác nhận. Điều này nhằm thực hiện cam kết trên hợp đồng.

X. Điều kiện hiệu lực của hợp đồng ngoại thương

Để một hợp đồng ngoại thương có hiệu lực pháp lý, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Chủ thể hợp đồng phải hợp pháp: Các doanh nghiệp tham gia ký kết phải có giấy chứng nhận đăng ký. Cũng như đã hoạt động hợp pháp trong thời gian quy định.
  • Người ký kết phải có thẩm quyền: Người ký hợp đồng phải là đại diện theo pháp luật của công ty. Người này có thể là Giám Đốc, Tổng Giám Đốc hoặc người được ủy quyền bằng văn bản hợp pháp.
  • Nội dung, mục đích hợp đồng hợp pháp: Các điều khoản trong hợp đồng không được vi phạm pháp luật. Cũng như trái với đạo đức xã hội hội. Nếu vi phạm sẽ bị vô hiệu hóa.
  • Hình thức hợp đồng phải phù hợp: Hợp đồng phải được lập theo hình thức mà pháp luật yêu cầu. Trên hợp đồng phải có đầy đủ chữ ký, con dấu của bên có thẩm quyền.

XI. Điều kiện giao hàng trong hợp đồng ngoại thương

Điều kiện giao hàng (điều kiện thương mại) là một phần không thể thiếu trong khoản giá và giao hàng.

Các điều kiện này thường theo Incoterms do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.

Incoterm quy định rõ trách nhiệm, chi phí, thời điểm chuyển gia rủi ro giữa các bên khi tham gia xuất nhập khẩu.

Ví dụ: Trong Sale Contract có điều khoản “USD 357/MT FOB (Incoterm 2020) Saigon port, Hochiminh City”. Điều này có nghĩa là:

  • Giá bán là 357 USD cho mỗi tấn
  • Người bán chịu trách nhiệm và chi phí cho đến khi hàng được giao lên boong tàu tại cảng Sài Gòn.
  • Rủi ro được chuyển từ người bán sang người mua kể từ thời điểm đó.

XII. Lưu ý khi soạn và ký hết hợp đồng ngoại thương?

Lưu ý khi dùng Sale Contract trong xuất nhập khẩu
Lưu ý khi dùng Sale Contract trong xuất nhập khẩu

Để việc soạn thảo, ký kết hợp đồng ngoại thương được thuận lợi, tránh rủi ro tranh chấp về sau. Các bên tham gia cần lưu ý như sau:

  • Thống nhất điều khoản: Các bên tham gia sẽ có một điều khoản riêng. Điều khoản này được điều chỉnh để phù hợp với quy định của các nước tham gia.
  • Giải quyết tranh chấp: Các bên phải thỏa thuận và xác định rõ sẽ chọn Tòa án hay Trung tâm tài phán nào để giải quyết khi xảy ra tranh chấp.
  • Điều khoản giải quyết rõ ràng: Các bên cần hòa giải, thương lượng trong đó ghi rõ cách thức, thời hạn thực hiện. Nếu thương lượng, hòa giải không đạt kết quả mới đưa ra Trung tâm tài phán để giải quyết.
  • Ngôn ngữ rõ ràng: Nên dùng thống nhất một ngôn ngữ cụ thể. Hạn chế dùng từ nhiều nghĩa, từ địa phương trong hợp đồng.
  • Đọc kỹ nếu không phải bên soạn thảo: Bạn cần xem thật kỹ các điều khoản ghi trên hợp đồng nếu bạn không soạn thảo hợp đồng đó.
  • Dùng ngôn ngữ phù hợp: Nên sử dụng ngôn ngữ cả 2 bên điều hiểu hoặc sử dụng song ngữ (Ví dụ: Việt – Anh). Trong đó cần ghi rõ bản nào là bản gốc có giá trị pháp lý.

XIII. Kết Luận

Trên đây là toàn bộ những thông tin chi tiết về hợp đồng ngoại thương. Hy vọng những chia sẻ từ bài viết trên sẽ giúp ích cho công việc của các bạn.

Hiểu về các điều khoản trong xuất nhập khẩu giúp quá trình vận chuyển diễn ra thuận lợi lợi.

Nếu bạn thấy bài viết hay và bổ ích hãy chia sẻ nó đến bạn bè và người thân muốn kinh doanh mặt hàng này nhé!

Nếu bạn vẫn còn thắc mắc về uy tình hay những thủ tục khác có liên quan. Hãy liên hệ ngay đến số hotline 0842.001.900-0908.315.806 để được tư vấn nhé. VietAviation luôn ở đây để hỗ trợ bạn!

Hãy cùng khám phá thêm những thông tin khác

Chuyển Phát Nhanh Đi Trung Quốc – Vietaviation Cargo

Bảng Giá Chuyển Phát Nhanh Gửi Hàng Đi Trung Quốc –

Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Việt Trung

Bảng Giá Chuyển Phát Nhanh Quốc Tế Vietaviation Express

BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ MỸ – CHÂU ÂU

Dịch Vụ Chuyển Hàng Trung Quốc Về Việt Nam Giá Tốt Nhất