Chuyển Phát Hàng Hóa Đi ASEA Những Sự Thay Đổi 2026
Chuyển phát hàng hóa đi ASEAN đang là nhu cầu thiết yếu của cá nhân, với lợi thế vị trí địa lý gần, thời gian vận chuyển nhanh, chi phí tối ưu và thủ tục linh hoạt, dịch vụ chuyển phát đi các nước ASEAN như Thái Lan, Singapore, Malaysia, Indonesia, Philippines, Lào, Campuchia, Myanmar… giúp hàng hóa đến tay người nhận an toàn, đúng hẹn. Vì vậy, lựa chọn dịch vụ tại VietAviation luôn đem lại sự an tâm, bao đảm và an toàn khi chuyển phát hàng hóa đi ASEAN.
I. Khách hàng phổ biến dùng chuyển phát hàng hóa đi ASEAN?
Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển phát hàng hóa đi ASEAN tại VietAviation phổ biến:
Gửi hàng cá nhân ngày càng nhiều không chỉ bán hàng, nhu cầu gửi:
- Quà biếu
- Thực phẩm khô
- Đồ cá nhân cho người thân
II. Các tuyến chuyển phát hàng hóa đi ASEAN phổ biến

1. Tuyến Việt Nam – Thái Lan
Hình thức vận chuyển:
- Đường bộ: Việt Nam → Lào/Campuchia → Thái Lan
- Đường hàng không: TP.HCM/Hà Nội → Bangkok
- Đường biển: Cát Lái → Laem Chabang
Thời gian:
- Đường bộ: 3–5 ngày
- Hàng không: 1–2 ngày
- Đường biển: 7–10 ngày
Hàng hóa thường gửi:
- Mỹ phẩm, thực phẩm khô
- Quần áo, giày dép
- Linh kiện điện tử, phụ kiện
2. Tuyến Việt Nam – Singapore
Hình thức vận chuyển:
- Hàng không
- Đường biển
Thời gian:
- Hàng không: 1–2 ngày
- Đường biển: 5–7 ngày
Hàng hóa thường gửi:
- Hồ sơ, chứng từ
- Hàng giá trị cao
- Thực phẩm đóng gói chuẩn
3. Tuyến Việt Nam – Malaysia
Hình thức vận chuyển:
- Hàng không
- Đường biển
Thời gian:
- Hàng không: 2–3 ngày
- Đường biển: 7–10 ngày
Hàng hóa phổ biến:
- Thực phẩm khô, cà phê, trà
- Hàng tiêu dùng, linh kiện
4. Tuyến Việt Nam – Philippines
Hình thức vận chuyển:
- Hàng không
- Đường biển
Thời gian:
- Hàng không: 2–4 ngày
- Đường biển: 8–12 ngày
Hàng hóa thường gửi:
- Hàng cá nhân – quà tặng
- Quần áo, mỹ phẩm
- Hàng TMĐT
5. Tuyến Việt Nam – Indonesia
Hình thức vận chuyển:
- Hàng không
- Đường biển
Thời gian:
- Hàng không: 3–5 ngày
- Đường biển: 10–15 ngày
Hàng hóa phổ biến:
- Thực phẩm khô
- Hàng gia dụng
- Hàng sản xuất
6. Tuyến Việt Nam – Campuchia và Lào
Hình thức vận chuyển:
- Đường bộ 100%
Thời gian: 1–3 ngày
Hàng hóa:
- Hàng tiêu dùng
- Nông sản, vật liệu
- Hàng kinh doanh nhỏ lẻ
III. Kinh nghiệm của VietAviation các tuyến chuyển phát hàng hóa đi ASEAN

Từ các kinh nghiệm và trải nghiệm sử dụng dịch vụ của khách hàng. Thì theo thời gian VietAviation đã rút ra được kinh nghiệm chỉ mức độ khó, dễ và thời gian nhanh, chậm của các tuyến chuyển phát hàng hóa đi ASEAN:
So sánh nhanh các tuyến chuyển phát hàng hóa đi ASEAN
| Tuyến | Thời gian | Chi phí | Độ dễ thủ tục |
| Thái Lan | Rất nhanh | Thấp | Dễ |
| Singapore | Cực nhanh | Cao | Rất dễ |
| Malaysia | Trung bình | Trung bình | Trung bình |
| Philippines | Trung bình | Trung bình | Khá khó |
| Indonesia | Chậm | Cao | Khó |
| Campuchia / Lào | Nhanh | Rất thấp | Dễ |
IV. Những Nhóm Hàng Hóa Phù Hợp Chuyển Phát Đi ASEAN

Đây là nhóm hàng được chuyển phát nhiều nhất trong khu vực ASEAN nhờ thủ tục đơn giản, dễ thông quan.
1️. Hàng cá nhân và quà tặng
Bao gồm:
- Quần áo, giày dép, túi xách
- Đồ dùng cá nhân
- Quà biếu, quà Tết
Phù hợp tuyến: Thái Lan, Philippines, Singapore, Campuchia, Lào
2️. Hàng tiêu dùng
Nhóm hàng có nhu cầu lớn, tần suất gửi cao, rất phù hợp để mở rộng thị trường ASEAN.
Bao gồm:
- Quần áo thời trang, phụ kiện
- Đồ gia dụng, hàng sinh hoạt
Phù hợp tuyến: Thái Lan, Malaysia, Philippines
3️. Thực phẩm khô
ASEAN là thị trường tiêu thụ tốt các sản phẩm thực phẩm Việt Nam nếu đóng gói đúng chuẩn.
Bao gồm:
- Bánh kẹo, mì gói
- Trà, cà phê, hạt khô
- Gia vị đóng gói
Phù hợp tuyến: Singapore, Thái Lan, Malaysia
4️. Mỹ phẩm
Nhu cầu cao nhưng kiểm soát nghiêm ngặt, cần đơn vị vận chuyển có kinh nghiệm.
Bao gồm:
- Mỹ phẩm chăm sóc da
- Sản phẩm tóc, body
- Sản phẩm handmade
Phù hợp tuyến: Singapore, Thái Lan
5️. Hàng điện tử, linh kiện và phụ kiện
Nhóm hàng giá trị cao, yêu cầu vận chuyển nhanh và an toàn.
Bao gồm:
- Linh kiện điện tử
- Phụ kiện điện thoại, máy tính
- Thiết bị nhỏ gọn
Phù hợp tuyến: Singapore, Malaysia
V. Quy trình chuyển phát hàng hóa đi ASEAN

Quy trình để có thể vận chuyển hàng hóa đi ASEAN gồm 7 bước:
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn chuyên sâu
Khách hàng cung cấp thông tin về các loại hàng hóa, số lượng, trọng lượng, kích thước, địa chỉ nhân hàng và quốc gia cần đề
VietAviation Logistics tư vấn chi tiết về:
- Hình thức vận chuyển phù hợp
- Thời gian giao hàng dự kiến
- Quy định nhập khẩu của từng quốc gia ASEAN
- Các lưu ý đối với hàng hóa có điều kiện
Bước 2: Kiểm tra hàng hóa và điều kiện chuyển phát đi ASEAN
Hàng hóa được kiểm tra nhằm xác định:
- Có thuộc danh mục được phép vận chuyển hay không
- Có yêu cầu đặc biệt về nhãn mác, chứng từ hay đóng gói
- Có phát sinh thủ tục hải quan cần bổ sung hay không
Mọi thông tin đều được thông báo rõ ràng trước khi gửi hàng.
Bước 3: Báo giá chi tiết và xác nhận đơn hàng đi ASEAN
VietAviation Logistics gửi báo giá minh bạch, bao gồm:
- Cước vận chuyển
- Thời gian dự kiến
- Các chi phí liên quan
Báo giá được xác nhận trước khi tiến hành vận chuyển, hạn chế tối đa chi phí phát sinh.
Bước 4: Nhận hàng và đóng gói đạt chuẩn quốc tế
Hàng hóa được nhận tại kho hoặc lấy tận nơi theo yêu cầu.
Đội ngũ VietAviation Logistics thực hiện:
- Đóng gói phù hợp từng loại hàng
- Đảm bảo tiêu chuẩn vận chuyển hàng không và quốc tế
- Hạn chế tối đa hư hỏng, thất lạc trong quá trình vận chuyển
Bước 5: Khai báo hải quan và làm thủ tục xuất khẩu đi ASEAN
VietAviation Logistics luôn hỗ trợ:
- Chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu
- khai báo hải quan chính xác
- Thực hiện thủ tục thông quan theo đúng quy định
Giúp giảm thiểu rủi ro giữ hàng hoặc chậm trễ.
Bước 6: Vận chuyển và theo dõi đơn hàng
Hàng hóa được vận chuyển theo tuyến đã thống nhất, khách hàng có thể:
- Theo dõi hành trình đơn hàng 24/7
- Cập nhật trạng thái vận chuyển minh bạch
- Chủ động sắp xếp thời gian nhận hàng
Bước 7: Hoàn tất việc chuyển phát hàng hóa đi ASEAN
Hàng hóa được giao tận tay người nhận tại các quốc gia ASEAN. VietAviation Logistics xác nhận hoàn tất đơn hàng và hỗ trợ xử lý nhanh chóng nếu có phát sinh sau giao nhận.
VI. Chi phi vận chuyển hàng hóa đi ASEAN
1. BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT HÀNG HÓA ĐI ASEAN SINGAPORE MALAYSIA INDONESIA
| DOX | Weight (kg) | Indonesia | Singapore | Malaysia | Taiwan | Macau | Hong Kong |
| Document | 0.5 | 600,000 | 400,000 | 360,000 | 320,000 | 330,000 | 500,000 |
| 1.0 | 700,000 | 404,000 | 404,000 | 360,000 | 380,000 | 600,000 | |
| 0.5 | 600,000 | 360,000 | 360,000 | 320,000 | 335,000 | 500,000 | |
| 1.0 | 600,000 | 404,000 | 404,000 | 360,000 | 381,000 | 600,000 | |
| PARCEL | 1.5 | 700,000 | 448,000 | 448,000 | 420,000 | 427,000 | 650,000 |
| 2.0 | 800,000 | 492,000 | 492,000 | 470,000 | 473,000 | 750,000 | |
| 2.5 | 900,000 | 536,000 | 536,000 | 520,000 | 520,000 | 823,768 | |
| 3.0 | 1,000,000 | 797,000 | 797,000 | 580,000 | 565,600 | 900,000 | |
| 3.5 | 1,100,000 | 862,000 | 862,000 | 611,100 | 611,100 | 950,000 | |
| 4.0 | 1,200,000 | 927,000 | 927,000 | 656,600 | 656,600 | 1,100,000 | |
| 4.5 | 1,300,000 | 992,000 | 992,000 | 702,000 | 702,000 | 1,200,000 | |
| 5.0 | 1,400,000 | 1,057,000 | 1,057,000 | 900,000 | 747,600 | 1,340,459 | |
| 5.5 | 1,500,000 | 1,121,000 | 1,121,000 | 950,000 | 792,400 | 1,492,071 | |
| 6.0 | 1,600,000 | 1,185,000 | 1,185,000 | 1,000,000 | 837,200 | 1,600,000 | |
| 6.5 | 1,700,000 | 1,249,000 | 1,249,000 | 1,090,000 | 882,000 | 1,650,000 | |
| 7.0 | 1,800,000 | 1,313,000 | 1,313,000 | 1,150,000 | 926,800 | 1,800,000 | |
| 7.5 | 1,900,000 | 1,377,000 | 1,377,000 | 1,190,000 | 971,600 | 1,850,000 | |
| 8.0 | 2,000,000 | 1,441,000 | 1,441,000 | 1,250,000 | 1,016,400 | 2,000,000 | |
| 8.5 | 2,100,000 | 1,505,000 | 1,505,000 | 1,300,000 | 1,061,200 | 2,100,000 | |
| 9.0 | 2,200,000 | 1,569,000 | 1,569,000 | 1,350,000 | 1,106,000 | 2,200,000 | |
| 9.5 | 2,300,000 | 1,633,000 | 1,633,000 | 1,400,000 | 1,150,800 | 2,250,000 | |
| 10.0 | 2,400,000 | 1,697,000 | 1,697,000 | 1,450,000 | 1,195,600 | 2,300,000 | |
| 10.5 | 2,500,000 | 1,761,000 | 1,761,000 | 1,500,000 | 1,240,400 | 2,400,000 | |
| PARCEL | 11.0 | 2,600,000 | 1,825,000 | 1,825,000 | 1,540,000 | 1,285,200 | 2,500,000 |
| 11.5 | 2,700,000 | 1,889,000 | 1,889,000 | 1,600,000 | 1,330,000 | 2,630,000 | |
| 12.0 | 2,800,000 | 1,953,000 | 1,953,000 | 1,660,000 | 1,374,800 | 2,740,000 | |
| 12.5 | 2,900,000 | 2,017,000 | 2,017,000 | 1,720,000 | 1,419,600 | 2,800,00 |
2. Bảng chi phí tham khảo thêm của vận chuyển hàng hóa đi Trung Quốc
Đây là bảng giá chi tiết thêm về vận chuyển hàng hóa đi Trung Quốc, giá cước vận chuyển hàng hóa đi Trung Quốc thường phụ thuộc vào những yếu tố sau:
- Loại hàng hóa
- Số lượng và trọng lượng
- Kích thước
- Phương thức vận chuyển
- Địa chỉ giao/ nhận hàng
Dưới đây là vận chuyển hàng hóa đi Trung Quốc tại VietAviation mà bạn có thể tham khảo:
Bảng giá vận chuyển hàng hóa đi Trung Quốc theo khối lượng
| Trọng lượng (kg) | Giá (VND) | Trọng lượng (kg) | Giá (VND) | Trọng lượng (kg) | Giá (VND) |
| 0,5 | 320.000 | 8,0 | 1.250.000 | 15,5 | 2.050.000 |
| 1,0 | 380.000 | 8,5 | 1.300.000 | 16,0 | 2.100.000 |
| 1,5 | 450.000 | 9,0 | 1.350.000 | 16,5 | 2.160.000 |
| 2,0 | 530.000 | 9,5 | 1.399.000 | 17,0 | 2.220.000 |
| 2,5 | 560.000 | 10,0 | 1.450.000 | 17,5 | 2.280.000 |
| 3,0 | 690.000 | 10,5 | 1.490.000 | 18,0 | 2.350.000 |
| 3,5 | 745.000 | 11,0 | 1.540.000 | 18,5 | 2.390.000 |
| 4,0 | 800.000 | 11,5 | 1.600.000 | 19,0 | 2.450.000 |
| 4,5 | 850.000 | 12,0 | 1.660.000 | 20-44 | 120.000 |
| 5,0 | 900.000 | 12,5 | 1.720.000 | 45-99 | 110.000 |
| 5,5 | 950.000 | 13,0 | 1.780.000 | 100-999 | 99.000 |
| 6,0 | 1.020.000 | 13,5 | 1.840.000 | Document: 300.000 VND | |
| 6,5 | 1.090.000 | 14,0 | 1.890.000 | ||
| 7,0 | 1.150.000 | 14,5 | 1.940.000 | ||
| 7,5 | 1.190.000 | 15,0 | 1.990.000 | ||
Lưu ý:
Bảng giá trên không áp dụng cho hầu hết các loại hàng hóa. Tùy thuộc vào tình trạng hàng, yêu cầu vận chuyển,…Chi phí vận chuyển có thể rẻ hoặc mắc hơn phụ thuộc vào thỏa thuận giữa bạn và chúng tôi.
Giá vận chuyển sẽ phụ thuộc vào 2 loại trọng lượng chính khi vận chuyển là:
- Trọng lượng thực tế: Trọng lượng khi bỏ lên cân thực tế của hàng.
- Trọng lượng quy đổi: Trọng lượng quy đổi từ thể tích hàng được tính bằng công thức (Dài x Rộng x Cao)/5000.
Bên vận chuyển so sánh và lấy phần trọng lượng lớn hơn để tính giá.
Ví dụ 1 vận chuyển hàng hóa đi Trung Quốc
Một kiện hàng có kích chiều dài 50cm, chiều rộng 40cm, chiều cao 30cm và nặng 10kg:
- Trọng lượng quy đổi của kiện là: (50 x 40 x 30)/5000 = 12 kg
- Trọng lượng này lớn hơn trọng lượng thực tế là 10 kg
Vậy cước phí sẽ tính theo bên có trọng lượng lớn hơn là 12kg
VII. Dịch vụ chuyển phát hàng hóa đi ASEAN tại VietAviation Logistics

Khi sử dụng dịch vụ của VietAviation Logistics được 9 lợi ích như sau:
- Tư vấn chính xác – đúng quy định từng quốc gia VietAviation Logistics hỗ trợ kiểm tra mặt hàng, đảm bảo hàng hóa phù hợp quy định nhập khẩu, hạn chế tối đa rủi ro phát sinh.
- Đóng gói đạt chuẩn vận chuyển quốc tế hàng hóa được đóng gói cẩn thận, đúng tiêu chuẩn, giúp bảo vệ an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.
- Hỗ trợ thủ tục hải quan trọn gói đội ngũ chuyên môn của VietAviation Logistics xử lý nhanh chóng các thủ tục khai báo, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho khách hàng.
- Thời gian vận chuyển nhanh chóng, ổn định kết nối với nhiều tuyến vận chuyển quốc tế, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ ngay cả trong mùa cao điểm.
- Theo dõi đơn hàng minh bạch khách hàng dễ dàng cập nhật tình trạng đơn hàng trong suốt quá trình vận chuyển.
- Chi phí hợp lý, báo giá rõ ràng VietAviation Logistics cam kết chi phí minh bạch, hạn chế phát sinh ngoài dự kiến.
- Giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển Quy trình vận hành chuyên nghiệp giúp hạn chế tối đa tình trạng thất lạc, hư hỏng hàng hóa.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng tận tâm luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn và xử lý kịp thời các tình huống phát sinh.
- Phù hợp cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đáp ứng linh hoạt nhu cầu gửi quà, đồ cá nhân, hàng thương mại và quà Tết doanh nghiệp.
VIII. Kết luận
Trên đây là toàn bộ những thông tin chi tiết về chuyển phát hàng hóa đi ASEAN. Hy vọng những chia sẻ từ bài viết trên sẽ giúp ích cho công việc của các bạn.
Nắm vững các lưu ý liên quan đến vận chuyển sẽ giúp hàng hoá của bạn thông quan dễ dàng.
Nếu bạn thấy bài viết hay và bổ ích hãy chia sẻ nó đến bạn bè và người thân muốn kinh doanh mặt hàng này nhé!
Nếu bạn vẫn còn thắc mắc về uy tình hay những thủ tục khác có liên quan. Hãy liên hệ ngay đến số hotline 0842.001.900-0908.315.806 để được tư vấn nhé. VietAviation luôn ở đây để hỗ trợ bạn!
Hãy cùng khám phá thêm những thông tin khác
Chuyển Phát Nhanh Đi Trung Quốc – Vietaviation Cargo
Bảng Giá Chuyển Phát Nhanh Gửi Hàng Đi Trung Quốc –
Bảng Giá Cước Vận Chuyển Hàng Việt Trung
Bảng Giá Chuyển Phát Nhanh Quốc Tế Vietaviation Express
BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ MỸ – CHÂU ÂU
Dịch Vụ Chuyển Hàng Trung Quốc Về Việt Nam Giá Tốt Nhất
